Một số sản phẩm dây cáp điện cadivi thông dụng

Tên sản phẩm Đơn giá Đơn vị 
Dây điện cadivi 12/10 (1.13) 287,100 Cuộn
Dây điện cadivi 16/10 508,200 Cuộn
Dây điện cadivi 20/10 771,100 Cuộn
Dây điện cadivi CV -1 290,400 Cuộn
Dây điện cadivi CV-1.25 319,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-1.5 407,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-2.0 528,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-2.5 663,300 Cuộn
Dây điện cadivi CV- 3 744,700 Cuộn
Dây điện cadivi CV-3.5 893,200 Cuộn
Dây điện cadivi CV-4.0 1,004,300 Cuộn
Dây điện cadivi CV-5.0 1,234,200 Cuộn
Dây điện cadivi CV-5.5 1,364,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-6.0 1,476,200 Cuộn
Dây điện cadivi CV-8.0 1,958,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-10 2,442,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-11 2,618,000 Cuộn
Dây điện cadivi CV-14 33,770 Mét
Dây điện cadivi CV-16 37,180 Mét
Dây điện cadivi CV-22 52,470 Mét
Dây điện cadivi CV-25 58,300 Mét
Dây điện cadivi CV-35 80,630 Mét
Dây điện cadivi CV-38 87,560 Mét
Dây điện cadivi CV-50 110,330 Mét
Dây điện cadivi CV-60 141,350 Mét
Dây điện cadivi CV-70 157,410 Mét
Dây điện cadivi CV-75 177,650 Mét
Dây điện cadivi CV-80 185,790 Mét
Dây điện cadivi CV-95 217,690 Mét
Dây điện cadivi CV-100 236,720 Mét
Dây điện cadivi CV-120 283,580 Mét
Dây điện cadivi CV-125 303,050 Mét
Dây điện cadivi CV-150 338,910 Mét
Dây điện cadivi CV-185 423,170 Mét
Dây điện cadivi CV-200 462,990 Mét
Dây điện cadivi CV-240 554,510 Mét
Dây điện cadivi CV-250
Dây điện cadivi CV-300 695,530 Mét
Dây điện cadivi đôi 2×16 299,200 Cuộn
Dây điện cadivi đôi 2×24 421,300 Cuộn
Dây điện cadivi đôi 2×32 542,300 Cuộn
Dây điện cadivi đôi 2×30 774,400 Cuộn
Dây điện cadivi đôi 2×50 1,261,700 Cuộn

 

Tên sản phẩm Đơn giá Đơn vị
CV-16-750V-TCVN6610:3-2000 37.180 Mét
CV-25-750V-TCVN6610:3-2000 58.300 Mét
CV-35-750V-TCVN6610:3-2000 80.630 Mét
CV-50-750V-TCVN66103-2000 110.330 Mét
CV-70-750V-TCVN6610:3-2000 157.410 Mét
CV-95-750V-TCVN6610:3-2000 217.690 Mét
CV-120-750V-TCVN6610:3-2000 283.580 Mét
CV-150-750V-TCVN6610:3-2000 338.910 Mét
CV-185-750V-TCVN6610:3-2000 423.170 Mét
CV-240-750V-TCVN6610:3-2000 554.510 Mét
CV-300-750V-TCVN6610:3-2000 695.530 Mét
CV-400-750V-TCVN6610:3-2000 887.150 Mét
VCmo-2×1.5-(2×30/0.25)-300/500V 8.888 Mét
VCmo-2×2.5-(2×50/0.25)-300/500V 14.311 Mét
VCmo-2×4-(2×56/0.3)-300/500V 21.637 Mét
VCmd-2×0.5-(2×16/0.2)-0,6/1kV 2.992 Mét
VCmd-2×0.75-(2×24/0.2)-0,6/1kV 4.213 Mét
VCmd-2×1-(2×32/02)-0,6/1kV 5.423 Mét
VCmd-2×1.5-(2×30/0.25)-0,6/1kV 7.744 Mét
VCmd-2×2.5-(2×50/0.25)-0,6/1kV 12.617 Mét
CVV-2×1.5(2×7/0.52)-300/500V 13.057 Mét
CVV-2×2.5(2×7/0.67)-300/500V 19.162 Mét
CVV-2×4(2×7/0.85)-300/500V 27.720 Mét
CVV-2×6(2×7/1.04)-300/500V 38.280 Mét
CVV-2×10(2×7/1.35)-300/500V 61.820 Mét
CVV-3×1.5(3×7/0.52)-300/500V 17.237 Mét
CVV-3×2.5(3×7/0.67)-300/500V 25.520 Mét
CVV-3×4(3×7/0.85)-300/500V 31.400 Mét
CVV-3×6(3×7/1.04)-300/500V 53.240 Mét
CVV-3×10(3×7/1.35)-300/500V 85.910 Mét
CVV-4×1.5(4×7/0.52)-300/500V 21.890 Mét
CVV-4×2.5(4×7/0.67)–300/500V 32.450 Mét
CVV-4×4(4×7/0.85)-300/500V 48.840 Mét
CVV-4×6(4×7/1.04)-300/500V 69.960 Mét
CVV-4×10(4×7/1.35)-300/500V 111.870 Mét
CVV-2×16-0,6/1kV 95.810 Mét
CVV-2×25-0,6/1kV 138.930 Mét
CVV-2×35-0,6/1kV 185.130 Mét
CVV-2×50-0,6/1kV 246.620 Mét
CVV-3×16-0,6/1kV 132.660 Mét
CVV-3×25-0,6/1kV 197.890 Mét
CVV-3×35-0,6/1kV 265.870 Mét
CVV-3×50-0,6/1kV 357.390 Mét
CVV-4×16-0,6/1kV 170.280 Mét
CVV-4×25-0,6/1kV 257.620 Mét
CVV-4×35-0,6/1kV 348.260 Mét
CVV-4×50-0,6/1kV 470.910 Mét
CVV-3×16+1×10(3×7/1.7+1×7/1.35)-0,6/1kV 160.050 Mét
CVV-3×25+1×16-0,6/1kV 235.730 Mét
CVV-3×35+1×16-0,6/1kV 303.710 Mét
CVV-3×35+1×25-0,6/1kV 325.600 Mét
CXV-2×1(2×7/0.425)-0,6/1kV 12.276 Mét
CXV-2×1.5(2×7/0.52)-0,6/1kV 15.169 Mét
CXV-2×2.5(2×7/0.67)-0,6/1kV 20.845 Mét
CXV-2×4(2×7/0.85)-0,6/1kV 29.700 Mét
CXV-2×6(2×7/1.04)-0,6/1kV 40.370 Mét
CXV-2×10(2×7/1.35)-0,6/1kV 61.930 Mét
CXV-2×16-0,6/1kV 92.620 Mét
CXV-2×25-0,6/1kV 138.820 Mét
CXV-2×35-0,6/1kV 186.340 Mét
CXV-3×1(3×7/0.425)-0,6/1kV 15.356 Mét
CXV-3×1.5(3×7/0.52)-0,6/1kV 19.437 Mét
CXV-3×2.5(3×7/0.67)-0,6/1kV 27.500 Mét
CXV-3×4(3×7/0.85)-0,6/1kV 39.710 Mét
CXV-3×6(3×7/1.04)-0,6/1kV 55.330 Mét
CXV-3×10(3×7/1.35)-0,6/1kV 86.350 Mét
CXV-3×16-0,6/1kV 130.460 Mét
CXV-3×25-0,6/1kV 198.330 Mét
CXV-4×1(4×7/0.425)-0,6/1kV 18.975 Mét
CXV-4×1.5(4×7/0.52)-0,6/1kV 24.310 Mét
CXV-4×2.5(4×7/0.67)-0,6/1kV 34.650 Mét
CXV-4×4(4×7/0.85)-0,6/1kV 50.930 Mét
CXV-4×6(4×7/1.04)-0,6/1kV 71.610 Mét
CXV-4×10(4×7/1.35)-0,6/1kV 112.530 Mét
CXV-4×16-0,6/1kV 169.510 Mét
CXV-4×25-0,6/1kV 265.210 Mét
CXV-3×4+1×2.5(3×7/0.85+1×7/0.67)-0,6/1kV 47.300 Mét
CXV-3×6+1×4(3×7/1.04+1×7/0.85)-0,6/1kV 66.770 Mét
CXV-3×10+1×6(3×7/1.35+1×7/1.04)-0,6/1kV 102.520 Mét
CXV-3×16+1×10(3×7/1.7+1×7/1.35)-0,6/1kV 158.840 Mét
CXV-3×25+1×16-0,6/1kV 236.500 Mét
CXV-3×35+1×16-0,6/1kV 305.470 Mét
Dây đồng trần xoắn cadivi C-16 251.020 Kg
Dây đồng trần xoắn cadivi C-25 249.810 Kg
Dây đồng trần xoắn cadivi C-35 250.470 Kg
Dây đồng trần xoắn cadivi C-50 255.200 Kg
Dây đồng trần xoắn cadivi C-70 252.120 Kg

Bình luận

bình luận

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0905 629 139